颓废派 (頹廢派) nghĩa là gì? tuí fèi pài
Từ tiếng Trung
颓废派
phồn thể 頹廢派tuí fèi pài · âm Hán Việt từng chữ: đồi phế phái
Nghĩa tiếng Việt
- trường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.