AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

频道 (頻道) nghĩa là gì? pín dào

Từ tiếng Trung

频道

phồn thể 頻道

pín dào · âm Hán Việt từng chữ: tần đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tần số
  2. kênh (truyền hình)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tần số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.