AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

频带 (頻帶) nghĩa là gì? pín dài

Từ tiếng Trung

频带

phồn thể 頻帶

pín dài · âm Hán Việt từng chữ: tần đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. dải tần
  2. băng thông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dải tần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.