AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颈 (頸) nghĩa là gì? gěng

Từ tiếng Trung

颈

phồn thể 頸

gěng · Hán Việt: cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]

Cách đọc / nghĩa khác: 頸 jǐng — cổ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頸
くび

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.