AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领队 (領隊) nghĩa là gì? lǐng duì

Từ tiếng Trung

领队

phồn thể 領隊

lǐng duì · âm Hán Việt từng chữ: lãnh đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt một nhóm
  2. trưởng nhóm
  3. đội trưởng (của đội thể thao)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dẫn dắt một nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.