领教 (領教) nghĩa là gì? lǐng jiào
Từ tiếng Trung
领教
phồn thể 領教lǐng jiào · âm Hán Việt từng chữ: lãnh giáo
Nghĩa tiếng Việt
- rất cảm kích
- cảm ơn
- xin chỉ giáo
- (một cách mỉa mai hoặc hài hước) trải nghiệm
- nếm trải
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rất cảm kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.