AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领导小组 (領導小組) nghĩa là gì? lǐng dǎo xiǎo zǔ

Từ tiếng Trung

领导小组

phồn thể 領導小組

lǐng dǎo xiǎo zǔ · âm Hán Việt từng chữ: lãnh đạo tiểu tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm lãnh đạo (LSG), một cơ quan của ĐCSTQ giám sát chung các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (LSG về ngoại sự 外事工作, LSG về làm sâu sắc toàn diện cải cách 全面深化改革, v.v.)
  2. còn gọi là nhóm lãnh đạo trung ương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.