AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领奖 (領獎) nghĩa là gì? lǐng jiǎng

Từ tiếng Trung

领奖

phồn thể 領獎

lǐng jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: lãnh tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận giải thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhận giải thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.