AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领头羊 (領頭羊) nghĩa là gì? lǐng tóu yáng

Từ tiếng Trung

领头羊

phồn thể 領頭羊

lǐng tóu yáng · âm Hán Việt từng chữ: lãnh đầu dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. người dẫn đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người dẫn đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.