AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领地 (領地) nghĩa là gì? lǐng dì

Từ tiếng Trung

领地

phồn thể 領地

lǐng dì · âm Hán Việt từng chữ: lãnh địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh thổ
  2. miền
  3. điền trang
  4. phong ấp (cũ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

領地
りょうち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lãnh thổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.