AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领唱 (領唱) nghĩa là gì? lǐng chàng

Từ tiếng Trung

领唱

phồn thể 領唱

lǐng chàng · âm Hán Việt từng chữ: lãnh xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt hợp xướng
  2. nhạc trưởng
  3. ca sĩ chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dẫn dắt hợp xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.