领唱 (領唱) nghĩa là gì? lǐng chàng
Từ tiếng Trung
领唱
phồn thể 領唱lǐng chàng · âm Hán Việt từng chữ: lãnh xướng
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt hợp xướng
- nhạc trưởng
- ca sĩ chính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dẫn dắt hợp xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.