预防针 (預防針) nghĩa là gì? yù fáng zhēn
Từ tiếng Trung
预防针
phồn thể 預防針yù fáng zhēn · âm Hán Việt từng chữ: dự phòng châm
Nghĩa tiếng Việt
- tiêm chủng
- nghĩa bóng: cảnh báo
- trước thông tin
- biện pháp phòng ngừa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiêm chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.