AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预防针 (預防針) nghĩa là gì? yù fáng zhēn

Từ tiếng Trung

预防针

phồn thể 預防針

yù fáng zhēn · âm Hán Việt từng chữ: dự phòng châm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêm chủng
  2. nghĩa bóng: cảnh báo
  3. trước thông tin
  4. biện pháp phòng ngừa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêm chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.