AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预防 (預防) nghĩa là gì? yù fáng

Từ tiếng Trung

预防

phồn thể 預防

yù fáng · âm Hán Việt từng chữ: dự phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn ngừa
  2. phòng chống
  3. bảo vệ
  4. chống lại
  5. mang tính phòng ngừa
  6. dự phòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

預防
よぼう

Từng chữ

Xem “ngăn ngừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.