预设 (預設) nghĩa là gì? yù shè
Từ tiếng Trung
预设
phồn thể 預設yù shè · âm Hán Việt từng chữ: dự thết
Nghĩa tiếng Việt
- giả định
- sắp đặt trước
- cài đặt trước
- giả thuyết
- khuynh hướng cài sẵn
- mặc định (giá trị,...)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.