AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预设 (預設) nghĩa là gì? yù shè

Từ tiếng Trung

预设

phồn thể 預設

yù shè · âm Hán Việt từng chữ: dự thết

Nghĩa tiếng Việt

  1. giả định
  2. sắp đặt trước
  3. cài đặt trước
  4. giả thuyết
  5. khuynh hướng cài sẵn
  6. mặc định (giá trị,...)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giả định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.