AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预言家 (預言家) nghĩa là gì? yù yán jiā

Từ tiếng Trung

预言家

phồn thể 預言家

yù yán jiā · âm Hán Việt từng chữ: dự ngôn gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà tiên tri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà tiên tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.