AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预见 (預見) nghĩa là gì? yù jiàn

Từ tiếng Trung

预见

phồn thể 預見

yù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: dự kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. dự đoán
  2. dự báo
  3. tiên đoán
  4. hình dung
  5. khả năng dự báo
  6. trực giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dự đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.