AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预演 (預演) nghĩa là gì? yù yǎn

Từ tiếng Trung

预演

phồn thể 預演

yù yǎn · âm Hán Việt từng chữ: dự diễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy thử
  2. diễn tập
  3. tổng duyệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy thử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.