AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预定 (預定) nghĩa là gì? yù dìng

Từ tiếng Trung

预定

phồn thể 預定

yù dìng · âm Hán Việt từng chữ: dự định

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên lịch trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên lịch trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.