颂声载道 (頌聲載道) nghĩa là gì? sòng shēng zài dào
Từ tiếng Trung
颂声载道
phồn thể 頌聲載道sòng shēng zài dào · âm Hán Việt từng chữ: tụng thanh tải đạo
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ)
- khen ngợi khắp nơi
- sự tán thành phổ quát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.