AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

颂 (頌) nghĩa là gì? sòng

Từ tiếng Trung

颂

phồn thể 頌

sòng · Hán Việt: tụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ ca tụng
  2. điếu văn
  3. ca ngợi trong văn viết
  4. chúc (trong thư từ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頌
いわいうた

Từng chữ

Xem “thơ ca tụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.