颂 (頌) nghĩa là gì? sòng
Từ tiếng Trung
颂
phồn thể 頌sòng · Hán Việt: tụng
Nghĩa tiếng Việt
- thơ ca tụng
- điếu văn
- ca ngợi trong văn viết
- chúc (trong thư từ)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
頌
いわいうた
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.