AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顿觉 (頓覺) nghĩa là gì? dùn jué

Từ tiếng Trung

顿觉

phồn thể 頓覺

dùn jué · âm Hán Việt từng chữ: đốn giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột nhiên cảm thấy
  2. nhận ra bất chợt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đột nhiên cảm thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.