AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

顿挫抑扬

phồn thể 頓挫抑揚

dùn cuò yì yáng · âm Hán Việt từng chữ: đốn doạ ức dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhịp điệu
  2. ngữ điệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhịp điệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.