AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顿挫 (頓挫) nghĩa là gì? dùn cuò

Từ tiếng Trung

顿挫

phồn thể 頓挫

dùn cuò · âm Hán Việt từng chữ: đốn doạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút
  2. một nhịp điệu
  3. nhấn mạnh bởi một chuyển đổi
  4. với nhịp điệu ngắt quãng (nét bút trong hội họa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頓挫
とんざ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.