AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顾野王 (顧野王) nghĩa là gì? Gù Yě wáng

Từ tiếng Trung

顾野王

phồn thể 顧野王

Gù Yě wáng · âm Hán Việt từng chữ: cố dã vương

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gu Yewang (519-581), nhà sử học và người diễn giải văn bản cổ điển, biên tập viên của "Ngọc thiên" 玉篇[Yu4 pian1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.