顾眄 (顧眄) nghĩa là gì? gù miǎn
Từ tiếng Trung
顾眄
phồn thể 顧眄gù miǎn · âm Hán Việt từng chữ: cố miện
Nghĩa tiếng Việt
- quay đầu nhìn xung quanh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
顧眄
こべん
Từng chữ
Xem “quay đầu nhìn xung quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.