顾客至上 (顧客至上) nghĩa là gì? gù kè zhì shàng
Từ tiếng Trung
顾客至上
phồn thể 顧客至上gù kè zhì shàng · âm Hán Việt từng chữ: cố khách chí thượng
Nghĩa tiếng Việt
- khách hàng là thượng đế (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.