顽强 (頑強) nghĩa là gì? wán qiáng
Từ tiếng Trung
顽强
phồn thể 頑強wán qiáng · âm Hán Việt từng chữ: ngoan càng
Nghĩa tiếng Việt
- kiên cường
- khó bị đánh bại
Đọc theo tiếng Hàn
완강
wangang
Tiếng Nhật
頑強
がんきょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kiên cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.