AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顽强 (頑強) nghĩa là gì? wán qiáng

Từ tiếng Trung

顽强

phồn thể 頑強

wán qiáng · âm Hán Việt từng chữ: ngoan càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiên cường
  2. khó bị đánh bại

Đọc theo tiếng Hàn

완강
wangang

Tiếng Nhật

頑強
がんきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kiên cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.