顽 (頑) nghĩa là gì? wán
Từ tiếng Trung
顽
phồn thể 頑wán · Hán Việt: ngoan
Nghĩa tiếng Việt
- nghịch ngợm
- bướng bỉnh
- chơi
- ngốc
- ngang ngạnh
- hư
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
頑
かたくな
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.