AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

须弥山 (須彌山) nghĩa là gì? Xū mí shān

Từ tiếng Trung

须弥山

phồn thể 須彌山

Xū mí shān · âm Hán Việt từng chữ: tua di sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi Tu-di hoặc Tu-mi, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo
  2. Núi Tu-mi ở Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ, với nhiều tượng Phật trong hang động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

須弥山
しゅみせん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.