AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺访 (順訪) nghĩa là gì? shùn fǎng

Từ tiếng Trung

顺访

phồn thể 順訪

shùn fǎng · âm Hán Việt từng chữ: thuận phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiện ghé thăm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiện ghé thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.