顺理成章 (順理成章) nghĩa là gì? shùn lǐ chéng zhāng
Từ tiếng Trung
顺理成章
phồn thể 順理成章shùn lǐ chéng zhāng · âm Hán Việt từng chữ: thuận lí thành chương
Nghĩa tiếng Việt
- hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
- rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.