AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺理成章 (順理成章) nghĩa là gì? shùn lǐ chéng zhāng

Từ tiếng Trung

顺理成章

phồn thể 順理成章

shùn lǐ chéng zhāng · âm Hán Việt từng chữ: thuận lí thành chương

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
  2. rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.