AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺气 (順氣) nghĩa là gì? shùn qì

Từ tiếng Trung

顺气

phồn thể 順氣

shùn qì · âm Hán Việt từng chữ: thuận khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ chịu
  2. thỏa mái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dễ chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.