顺应 (順應) nghĩa là gì? shùn yìng
Từ tiếng Trung
顺应
phồn thể 順應shùn yìng · âm Hán Việt từng chữ: thuận ứng
Nghĩa tiếng Việt
- tuân theo
- phù hợp với
- hoà hợp với
- thích ứng với
- điều chỉnh theo
Đọc theo tiếng Hàn
순응
suneung
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tuân theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.