AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺应 (順應) nghĩa là gì? shùn yìng

Từ tiếng Trung

顺应

phồn thể 順應

shùn yìng · âm Hán Việt từng chữ: thuận ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuân theo
  2. phù hợp với
  3. hoà hợp với
  4. thích ứng với
  5. điều chỉnh theo

Đọc theo tiếng Hàn

순응
suneung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuân theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.