顺序 (順序) nghĩa là gì? shùn xù
Từ tiếng Trung
顺序
phồn thể 順序shùn xù · âm Hán Việt từng chữ: thuận tựa
Nghĩa tiếng Việt
- trình tự
- thứ tự
Đọc theo tiếng Hàn
순서
sunseo
Tiếng Nhật
順序
じゅんじょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trình tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.