顺坦 (順坦) nghĩa là gì? shùn tan
Từ tiếng Trung
顺坦
phồn thể 順坦shùn tan · âm Hán Việt từng chữ: thuận đất
Nghĩa tiếng Việt
- một cách suôn sẻ
- như mong đợi
Đọc theo tiếng Hàn
순탄
suntan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “một cách suôn sẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.