AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺口溜 (順口溜) nghĩa là gì? shùn kǒu liū

Từ tiếng Trung

顺口溜

phồn thể 順口溜

shùn kǒu liū · âm Hán Việt từng chữ: thuận khẩu lựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài vè phổ biến
  2. cụm từ thường được lặp lại như một câu vè

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bài vè phổ biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.