顺产 (順產) nghĩa là gì? shùn chǎn
Từ tiếng Trung
顺产
phồn thể 順產shùn chǎn · âm Hán Việt từng chữ: thuận sản
Nghĩa tiếng Việt
- sinh nở không biến chứng
- sinh dễ
- sinh nở an toàn
- sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
Đọc theo tiếng Hàn
순산
sunsan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sinh nở không biến chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.