AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顺产 (順產) nghĩa là gì? shùn chǎn

Từ tiếng Trung

顺产

phồn thể 順產

shùn chǎn · âm Hán Việt từng chữ: thuận sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh nở không biến chứng
  2. sinh dễ
  3. sinh nở an toàn
  4. sinh tự nhiên (không phẫu thuật)

Đọc theo tiếng Hàn

순산
sunsan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh nở không biến chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.