AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顷 (頃) nghĩa là gì? qǐng

Từ tiếng Trung

顷

phồn thể 頃

qǐng · Hán Việt: khoảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta
  2. một lúc ngắn
  3. mới đây
  4. khoảng (dùng cho ngày tháng xấp xỉ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

頃
ころ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.