AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶阀 (頂閥) nghĩa là gì? dǐng fá

Từ tiếng Trung

顶阀

phồn thể 頂閥

dǐng fá · âm Hán Việt từng chữ: đính phiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. van trên
  2. van đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “van trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.