AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶缸 (頂缸) nghĩa là gì? dǐng gāng

Từ tiếng Trung

顶缸

phồn thể 頂缸

dǐng gāng · âm Hán Việt từng chữ: đính cong

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu tội
  2. thế mạng
  3. chịu trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.