顶礼膜拜 (頂禮膜拜) nghĩa là gì? dǐng lǐ mó bài
Từ tiếng Trung
顶礼膜拜
phồn thể 頂禮膜拜dǐng lǐ mó bài · âm Hán Việt từng chữ: đính lễ mô bái
Nghĩa tiếng Việt
- quỳ lạy thờ cúng (thành ngữ)
- (ví von) thờ phụng
- cúi đầu kính bái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.