AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶灯 (頂燈) nghĩa là gì? dǐng dēng

Từ tiếng Trung

顶灯

phồn thể 頂燈

dǐng dēng · âm Hán Việt từng chữ: đính đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đèn trần (của taxi,...)
  2. đèn trần (trong phòng)
  3. đèn nội thất (của xe hơi)
  4. đèn trên đỉnh cột buồm,...

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.