AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶替 (頂替) nghĩa là gì? dǐng tì

Từ tiếng Trung

顶替

phồn thể 頂替

dǐng tì · âm Hán Việt từng chữ: đính thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.