AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶尖级 (頂尖級) nghĩa là gì? dǐng jiān jí

Từ tiếng Trung

顶尖级

phồn thể 頂尖級

dǐng jiān jí · âm Hán Việt từng chữ: đính tiêm cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẳng cấp nhất
  2. hàng đầu
  3. tốt nhất thế giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đẳng cấp nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.