顶包 (頂包) nghĩa là gì? dǐng bāo
Từ tiếng Trung
顶包
phồn thể 頂包dǐng bāo · âm Hán Việt từng chữ: đính bao
Nghĩa tiếng Việt
- làm lao động cưỡng bức
- chịu tội thay cho ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm lao động cưỡng bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.