AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶包 (頂包) nghĩa là gì? dǐng bāo

Từ tiếng Trung

顶包

phồn thể 頂包

dǐng bāo · âm Hán Việt từng chữ: đính bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm lao động cưỡng bức
  2. chịu tội thay cho ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm lao động cưỡng bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.