AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顶住 (頂住) nghĩa là gì? dǐng zhù

Từ tiếng Trung

顶住

phồn thể 頂住

dǐng zhù · âm Hán Việt từng chữ: đính trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống chịu
  2. đứng vững trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.