AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韵致 (韻緻) nghĩa là gì? yùn zhì

Từ tiếng Trung

韵致

phồn thể 韻緻

yùn zhì · âm Hán Việt từng chữ: vận trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. duyên dáng
  2. sức hút tự nhiên

Cách đọc / nghĩa khác: 韻致 yùn zhì — duyên dáng; sự thu hút tự nhiên;

Đọc theo tiếng Hàn

운치
unchi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “duyên dáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.