韵致 (韻緻) nghĩa là gì? yùn zhì
Từ tiếng Trung
韵致
phồn thể 韻緻yùn zhì · âm Hán Việt từng chữ: vận trí
Nghĩa tiếng Việt
- duyên dáng
- sức hút tự nhiên
Cách đọc / nghĩa khác: 韻致 yùn zhì — duyên dáng; sự thu hút tự nhiên;
Đọc theo tiếng Hàn
운치
unchi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “duyên dáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.