AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韵尾 (韻尾) nghĩa là gì? yùn wěi

Từ tiếng Trung

韵尾

phồn thể 韻尾

yùn wěi · âm Hán Việt từng chữ: vận vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

韻尾
いんび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.