AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韵书 (韻書) nghĩa là gì? yùn shū

Từ tiếng Trung

韵书

phồn thể 韻書

yùn shū · âm Hán Việt từng chữ: vận thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ điển vận (loại từ điển cổ của Trung Quốc sắp xếp chữ theo thanh điệu và vần thay vì theo bộ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

韻書
いんしょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.