韵书 (韻書) nghĩa là gì? yùn shū
Từ tiếng Trung
韵书
phồn thể 韻書yùn shū · âm Hán Việt từng chữ: vận thư
Nghĩa tiếng Việt
- từ điển vận (loại từ điển cổ của Trung Quốc sắp xếp chữ theo thanh điệu và vần thay vì theo bộ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
韻書
いんしょ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.