AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

韵 (韻) nghĩa là gì? yùn

Từ tiếng Trung

韵

phồn thể 韻

yùn · Hán Việt: vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)
  2. vần điệu
  3. sức hấp dẫn
  4. thu hút
  5. (văn học) âm thanh êm tai

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

韻
いん · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.